Trong điều trị nội nha, việc lựa chọn vật liệu xi măng trám bít ống tủy đóng vai trò then chốt, quyết định sự thành công lâu dài bằng cách ngăn chặn sự tái xâm nhập của vi khuẩn. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện từ lý thuyết đến thực hành lâm sàng về các loại sealer nội nha hiện nay.
Vật liệu xi măng trám bít ống tủy là gì?

Vật liệu xi măng trám bít ống tủy (thường gọi là sealer nội nha) là những vật liệu dạng lỏng hoặc sệt, được sử dụng kết hợp với vật liệu lõi (như gutta-percha) để lấp đầy các khoảng trống giữa vật liệu trám chính và thành ống tủy.
Vai trò chính của sealer bao gồm:
- Tạo độ kín khít: Lấp đầy các ống tủy phụ, ống tủy bên và các điểm bất thường trên thành ống tủy mà gutta-percha không thể tiếp cận.
- Hàn kín: Đóng vai trò như một chất dính kết nối vật liệu lõi với ngà răng.
- Kháng khuẩn: Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn còn sót lại và ngăn chặn sự xâm nhập của vi sinh vật từ môi trường miệng hoặc mô quanh chóp.
Đặc tính nổi bật của vật liệu xi măng trám bít ống tủy
Việc hiểu rõ các đặc tính lý-hóa và sinh học giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng chính xác.
- Tính chất cơ lý
- Độ kín và độ thấm: Đây là chỉ số quan trọng nhất. Các nghiên cứu trên ScienceDirect chỉ ra rằng độ hòa tan thấp là yếu tố quyết định độ bền vững của lớp niêm phong.
- Độ dãn nở nhiệt: Vật liệu cần có hệ số dãn nở tương đồng với ngà răng để tránh tạo vi kẽ khi nhiệt độ môi trường miệng thay đổi.
- Tính chất sinh học
- Khả năng tạo lớp khoáng: Các loại bioceramic sealer hiện đại có khả năng giải phóng ion Canxi, kích thích hình thành hydroxyapatite, hỗ trợ quá trình lành thương xương ổ răng.
- Sự tương hợp sinh học: Sealer không được gây ra các phản ứng viêm mãn tính hoặc nhiễm độc tế bào nếu vô tình bị đẩy ra quá chóp.
- Khả năng kháng vi khuẩn
Môi trường ống tủy sau khi sửa soạn vẫn có thể còn sót lại vi khuẩn. Các loại sealer có pH kiềm (như MTA nội nha, Biodentine hoặc iRoot SP) có khả năng ức chế vi khuẩn hiệu quả thông qua việc duy trì môi trường pH cao lâu dài.
Các loại xi măng trám bít ống tủy hiện nay – Ưu và nhược điểm
Theo Grossman, các vật liệu xi măng trám bít ống tủy đang được sử dụng được phân loại như sau:
Xi măng dựa trên nền Zinc oxide
Do có độ hòa tan cao, nhóm vật liệu dựa trên nền Zinc Oxide ban đầu dễ gây kích ứng mô quanh chóp, vì vậy đã trải qua nhiều cải tiến để phù hợp hơn trong lâm sàng. Các cement trám bít ống tủy phổ biến thuộc nhóm này như Super EBA, IRM…, thường được trộn với Eugenol khi sử dụng.
Ưu điểm của nhóm xi măng Zinc Oxide – Eugenol là khả năng trám bít tốt, dễ thao tác. Tuy nhiên, vật liệu nhạy cảm với độ ẩm, đòi hỏi ống tủy phải được làm khô hoàn toàn trước khi trám. Ngoài ra, cảm giác kích ứng hoặc khó chịu ban đầu có thể xuất hiện ngay sau khi trám bít.
Xi măng dựa trên nền Glass Ionomer
Xi măng Glass Ionomer có khả năng bám dính hóa học tốt với bề mặt ngà răng, giúp tăng độ ổn định của vật liệu trong ống tủy. Tuy nhiên, nhược điểm lớn của nhóm này là rất khó loại bỏ khi cần điều trị tủy lại, do các dung dịch làm mềm cone không có tác dụng lên Glass Ionomer.
Sản phẩm tiêu biểu là Ketac Endo, tuy nhiên hiện nay nhóm vật liệu này không còn được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng nội nha.

Xi măng có thành phần hoạt tính thuốc
Đây là nhóm vật liệu được sử dụng khá phổ biến, với các đại diện như Endomethasone, Endomethasone N, Endofill… Xi măng Endomethasone chứa các thành phần như Zinc Oxide, Bismuth subnitrate, Dexamethasone, Paraformaldehyde…
Sau khi trám bít, vật liệu có thể gây cảm giác đau hoặc khó chịu ban đầu do phản ứng sinh học của corticosteroid, tuy nhiên hiệu quả trám bít và kháng viêm vẫn được đánh giá cao trong một số chỉ định lâm sàng.
Xi măng dựa trên nền composite resin
Vật liệu resin trám bít ống tủy đã được ứng dụng từ năm 1978 và đến nay vẫn được tin tưởng nhờ nhiều ưu điểm vượt trội:
- Độ dán dính cao, độ chảy lỏng tốt
- Thời gian làm việc nhanh, thao tác thuận tiện
- Không gây nhiễm màu răng
- Không hòa tan trong dịch mô và máu
- Không độc tính, không gây phản ứng mô quanh chóp
- Độ cản quang cao, dễ kiểm soát trên X-quang
Sản phẩm tiêu biểu thuộc nhóm này là AH26 – Dentsply, được sử dụng rộng rãi trong điều trị nội nha hiện đại.

Xi măng dựa trên nền Calcium phosphate
Calcium Phosphate Cement (CPC) là hỗn hợp của hai hợp chất canxi phosphate, bao gồm một thành phần có tính axit và một thành phần bazơ. Cấu trúc chủ yếu của CPC là tetracalcium phosphate và dicalcium phosphate.
Khi trộn với nước, hai hợp chất này phản ứng đẳng nhiệt tạo thành chất rắn chứa hydroxyapatite, có độ cản quang tương đương xương. Trong môi trường ẩm, CPC tiếp tục chuyển hóa thành hydroxyapatite, thể hiện khả năng tương hợp sinh học rất tốt, không gây viêm hay phản ứng độc hại kéo dài.
Vật liệu xi măng trám bít ống tủy MTA
MTA được phát triển bởi Torabinejad tại Đại học Loma Linda (Hoa Kỳ) vào năm 1993. Thành phần chính bao gồm tricalcium silicate, tricalcium aluminat, tricalcium oxide và silicate oxide, cùng các ion canxi và phospho.
- pH khi đông kết: 12,5
- Thời gian đông kết: khoảng 2 giờ 45 phút
- Độ bền nén: 40 MPa ngay sau khi đông kết, tăng lên 70 MPa sau 21 ngày
Nhiều nghiên cứu cho thấy MTA là vật liệu ít rò rỉ nhất, có đường viền trám bít hoàn hảo và hỗ trợ quá trình lành thương rất tốt. Với hoạt tính sinh học cao, MTA cho phép lắng đọng hydroxyapatite trên bề mặt, giúp tái tạo mô cứng hiệu quả.
Biodentine
Biodentine là vật liệu dựa trên calcium silicate, được giới thiệu vào năm 2010. Vật liệu này được sử dụng trong phục hồi thân răng, ngà chân răng, sửa chữa lỗ thủng, tái hấp thu và trám bít ống tủy.
Thành phần chính gồm:
- Tricalcium silicate tinh khiết cao
- Dicalcium silicate (hàm lượng nhỏ)
- Calcium carbonate
- Chất cản quang
Biodentine có độ đồng nhất và độ nhớt phù hợp, giúp thâm nhập tốt vào các ống ngà và cải thiện đặc tính cơ học của bề mặt. Tương tự MTA, Biodentine cho phép lắng đọng hydroxyapatite, mang lại hoạt tính sinh học tốt, hỗ trợ lành thương và tái khoáng hóa mô răng.
Tuy nhiên, độ kín của Biodentine thấp hơn MTA một chút, nhưng vẫn cao hơn CPC.
Xi măng dựa trên nền Calcium hydroxide
Nhóm xi măng calcium hydroxide như Sealapex, Apexit, Apexit Plus… có độ tương hợp sinh học cao. Về mặt lý thuyết, Ca(OH)₂ có khả năng kháng khuẩn tốt, hỗ trợ điều trị và tái tạo mô cứng.
Dù vậy, nhóm vật liệu này tồn tại nhiều hạn chế:
- Lực kết dính thấp
- Thời gian trùng hợp kéo dài (có thể lên đến 3 tuần)
- Hấp thụ nước, giãn nở và có nguy cơ hòa tan
- Độ bền vững không cao so với các loại xi măng trám bít ống tủy khác

Vật liệu xi măng trám bít ống tủy dựa trên nền silicone
Xi măng silicone có độ nhớt phù hợp, độ ổn định cao, ít độc tính và mức giãn nở nhẹ. Độ dày màng rất thấp (khoảng 5 micromet) giúp vật liệu dễ dàng xâm nhập hệ thống ống ngà và tạo độ kín tốt cho thành ống tủy.
Một ưu điểm quan trọng là vật liệu không liên kết hóa học với ngà răng, do đó dễ loại bỏ hơn khi cần điều trị tủy lại. Tuy nhiên, việc sửa soạn ống tủy phải đạt kích thước đủ lớn để đảm bảo hiệu quả trám bít.
Tham khảo thêm về dòng sản phẩm Cement Panavia V5
Xi măng dựa trên nền bioceramic
Xi măng bioceramic có thành phần gồm tricalcium silicate, dicalcium silicate, zirconium oxide, calcium phosphate monobasic và các filler agents. Vật liệu này có tính tương hợp sinh học cao, ít gây phản ứng mô quanh chóp và liên kết tốt với cấu trúc ngà răng.
Sự hiện diện của calcium phosphate trong thành phần góp phần thúc đẩy tái cấu trúc mô cứng của răng. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của xi măng bioceramic là rất khó loại bỏ khi cần điều trị tủy lại. Sản phẩm tiêu biểu thuộc nhóm này là EndoSequence BC Cement (iRoot SP).
Lựa chọn vật liệu xi măng trám bít ống tủy không chỉ đơn thuần là mua một loại keo dán, mà là chọn lựa một giải pháp sinh học để bảo tồn răng thật cho bệnh nhân. Trong khi AH Plus vẫn giữ vững vị thế “tiêu chuẩn vàng” về cơ lý, thì các dòng Bioceramic đang dần chiếm lĩnh thị trường nhờ tính tương hợp sinh học tuyệt vời. Nếu bạn đang tìm kiếm các vật liệu và thiết bị labo nha khoa chính hãng, chất lượng, giá tốt, hãy liên hệ ngay với Khanhlabo.vn qua hotline: 092.82.82.888 để được hỗ trợ.
